Từ điển › 细嫩细嫩細嫩 nghĩa là gìxì nènHán Việt: TỚI NONmềm mạiNghĩa xì nènHán Việt: TỚI NONmềm mạiTiếng Anh: tenderChữ thành phần细xì · Hán Việt: tớifine, detailed; slender, thin8 nét · Xem thứ tự nét →嫩nèn · Hán Việt: nonsoft, delicate; young, tender14 nét · Xem thứ tự nét →