Từ điển › 细察细察細察 nghĩa là gìxì cháHán Việt: TỚI SÁTquan sát cẩn thậnNghĩa xì cháHán Việt: TỚI SÁTquan sát cẩn thậnTiếng Anh: to observe carefullyChữ thành phần细xì · Hán Việt: tớifine, detailed; slender, thin8 nét · Xem thứ tự nét →察chá · Hán Việt: sátto examine, to investigate, to observe14 nét · Xem thứ tự nét →