Từ điển › 细心细心細心 nghĩa là gìxì xīnHán Việt: TỚI TÂMcẩn thậnNghĩa xì xīnHSK 7Hán Việt: TỚI TÂMcẩn thậntỉ mỉTiếng Anh: meticulous; careful; attentiveChữ thành phần细xì · Hán Việt: tớifine, detailed; slender, thin8 nét · Xem thứ tự nét →心xīn · Hán Việt: tâmheart; mind; soul4 nét · Xem thứ tự nét →