细数細數 nghĩa là gì
xì shǔHán Việt: TỚI SỐ
đếm ngược
Nghĩa
xì shǔHán Việt: TỚI SỐ
- đếm ngược
- phân tích
- liệt kê
- đếm từng cái
- chạy qua
Tiếng Anh: to enumerate; to review (events, experiences etc) in detail
xì shǔHán Việt: TỚI SỐ
đếm ngược
Tiếng Anh: to enumerate; to review (events, experiences etc) in detail