Từ điển › 细毛细毛細毛 nghĩa là gìxì máoHán Việt: TỚI MAOlông tơNghĩa xì máoHán Việt: TỚI MAOlông tơlông mịn (của chồn, v.v.)Tiếng Anh: fuzz; fine fur (of marten etc)Chữ thành phần细xì · Hán Việt: tớifine, detailed; slender, thin8 nét · Xem thứ tự nét →毛máo · Hán Việt: maohair, fur, feathers; coarse4 nét · Xem thứ tự nét →