Từ điển › 细胞周期细胞周期細胞周期 nghĩa là gìxì bāo zhōu qīHán Việt: TỚI BÀO CHU KÌchu kỳ tế bàoNghĩa xì bāo zhōu qīHán Việt: TỚI BÀO CHU KÌchu kỳ tế bàoTiếng Anh: cell cycleChữ thành phần细xì · Hán Việt: tớifine, detailed; slender, thin8 nét · Xem thứ tự nét →胞bāo · Hán Việt: bàowomb, placenta, fetal membrane9 nét · Xem thứ tự nét →周zhōu · Hán Việt: chuZhou dynasty; circumference8 nét · Xem thứ tự nét →期qī · Hán Việt: kìa period of time; date, time; phase12 nét · Xem thứ tự nét →