细胞因子細胞因子 nghĩa là gì
xì bāo yīn zǐHán Việt: TỚI BÀO NHÂN TÍ
cytokine
Nghĩa
xì bāo yīn zǐHán Việt: TỚI BÀO NHÂN TÍ
- cytokine
Tiếng Anh: cytokine
Chữ thành phần
- 细xì · Hán Việt: tớifine, detailed; slender, thin8 nét · Xem thứ tự nét →
- 胞bāo · Hán Việt: bàowomb, placenta, fetal membrane9 nét · Xem thứ tự nét →
- 因yīn · Hán Việt: nhâncause, reason; by; because6 nét · Xem thứ tự nét →
- 子zi · Hán Việt: tíson, child; seed, egg; fruit; small thing3 nét · Xem thứ tự nét →