细胞培养細胞培養 nghĩa là gì
xì bāo péi yǎngHán Việt: TỚI BÀO BỒI DƯỠNG
nuôi cấy tế bào
Nghĩa
xì bāo péi yǎngHán Việt: TỚI BÀO BỒI DƯỠNG
- nuôi cấy tế bào
Tiếng Anh: cell culture
Chữ thành phần
- 细xì · Hán Việt: tớifine, detailed; slender, thin8 nét · Xem thứ tự nét →
- 胞bāo · Hán Việt: bàowomb, placenta, fetal membrane9 nét · Xem thứ tự nét →
- 培péi · Hán Việt: bồito cultivate, to farm; to shore up11 nét · Xem thứ tự nét →
- 养yǎng · Hán Việt: dưỡngto raise, to rear, to bring up; to support9 nét · Xem thứ tự nét →