Từ điển › 细胞学细胞学細胞學 nghĩa là gìxì bāo xuéHán Việt: TỚI BÀO HỌCtế bào họcNghĩa xì bāo xuéHán Việt: TỚI BÀO HỌCtế bào họcTiếng Anh: cytologyChữ thành phần细xì · Hán Việt: tớifine, detailed; slender, thin8 nét · Xem thứ tự nét →胞bāo · Hán Việt: bàowomb, placenta, fetal membrane9 nét · Xem thứ tự nét →学xué · Hán Việt: họclearning, knowledge, science; to study, to go to school; -ology8 nét · Xem thứ tự nét →