Từ điển › 细胞核细胞核細胞核 nghĩa là gìxì bāo héHán Việt: TỚI BÀO HẠCHnhân tế bàoNghĩa xì bāo héHán Việt: TỚI BÀO HẠCHnhân tế bàoTiếng Anh: nucleus (of cell)Chữ thành phần细xì · Hán Việt: tớifine, detailed; slender, thin8 nét · Xem thứ tự nét →胞bāo · Hán Việt: bàowomb, placenta, fetal membrane9 nét · Xem thứ tự nét →核hé · Hán Việt: hạchcore, kernel; nut, seed; atom10 nét · Xem thứ tự nét →