细胞毒性細胞毒性 nghĩa là gì
xì bāo dú xìngHán Việt: TỚI BÀO ĐỘC TÍNH
độc tính tế bào
Nghĩa
xì bāo dú xìngHán Việt: TỚI BÀO ĐỘC TÍNH
- độc tính tế bào
Tiếng Anh: cytotoxicity
Chữ thành phần
- 细xì · Hán Việt: tớifine, detailed; slender, thin8 nét · Xem thứ tự nét →
- 胞bāo · Hán Việt: bàowomb, placenta, fetal membrane9 nét · Xem thứ tự nét →
- 毒dú · Hán Việt: độcpoison, venom; drug, narcotic9 nét · Xem thứ tự nét →
- 性xìng · Hán Việt: tínhsex, nature, character; suffix converting a verb to an adjective8 nét · Xem thứ tự nét →