细胞生物学細胞生物學 nghĩa là gì
xì bāo shēng wù xuéHán Việt: TỚI BÀO SINH VẬT HỌC
sinh học tế bào
Nghĩa
xì bāo shēng wù xuéHán Việt: TỚI BÀO SINH VẬT HỌC
- sinh học tế bào
Tiếng Anh: cell biology
Chữ thành phần
- 细xì · Hán Việt: tớifine, detailed; slender, thin8 nét · Xem thứ tự nét →
- 胞bāo · Hán Việt: bàowomb, placenta, fetal membrane9 nét · Xem thứ tự nét →
- 生shēng · Hán Việt: sinhlife, lifetime; birth; growth5 nét · Xem thứ tự nét →
- 物wù · Hán Việt: vậtthing, substance, matter; creature8 nét · Xem thứ tự nét →
- 学xué · Hán Việt: họclearning, knowledge, science; to study, to go to school; -ology8 nét · Xem thứ tự nét →