细胞骨架細胞骨架 nghĩa là gì
xì bāo gǔ jiàHán Việt: TỚI BÀO CỐT GIÁ
bộ xương tế bào (của tế bào)
Nghĩa
xì bāo gǔ jiàHán Việt: TỚI BÀO CỐT GIÁ
- bộ xương tế bào (của tế bào)
Tiếng Anh: cytoskeleton (of a cell)
xì bāo gǔ jiàHán Việt: TỚI BÀO CỐT GIÁ
bộ xương tế bào (của tế bào)
Tiếng Anh: cytoskeleton (of a cell)