细腻細膩 nghĩa là gì
xì nì
(da, v.v.) mịn màng; mượt mà; tinh tế
Nghĩa
xì nìHSK 7
- (da, v.v.) mịn màng; mượt mà; tinh tế
- (biểu diễn, miêu tả, tay nghề v.v.) chi tiết tinh xảo; tinh tế; tỉ mỉ; công phu
Tiếng Anh: (of skin etc) smooth; satiny; delicate; (of a performance, depiction, craftsmanship etc) finely detailed; subtle; exquisite; meticulous