细致細緻 nghĩa là gì
xì zhìHán Việt: TỚI NHÍ
tinh tế
Nghĩa
xì zhìHSK 4Hán Việt: TỚI NHÍ
- tinh tế
- tinh vi
- cẩn thận
- tỉ mỉ
- chăm chú
Tiếng Anh: delicate; fine; careful; meticulous; painstaking
xì zhìHán Việt: TỚI NHÍ
tinh tế
Tiếng Anh: delicate; fine; careful; meticulous; painstaking