细节細節 nghĩa là gì
xì jiéHán Việt: TỚI TIẾT
chi tiết; đặc điểm cụ thể
Nghĩa
xì jiéHSK 4Hán Việt: TỚI TIẾTPhổ biến #2507
- chi tiết; đặc điểm cụ thể
Tiếng Anh: details; particulars
xì jiéHán Việt: TỚI TIẾT
chi tiết; đặc điểm cụ thể
Tiếng Anh: details; particulars