Từ điển › 细菌病毒细菌病毒細菌病毒 nghĩa là gìxì jūn bìng dúthực khuẩn thểNghĩa xì jūn bìng dúthực khuẩn thểvirus lây nhiễm vi khuẩnTiếng Anh: bacteriophage; virus that infects bacteriaChữ thành phần细xì · Hán Việt: tớifine, detailed; slender, thin8 nét · Xem thứ tự nét →菌jūnmushroom; bacteria, germ, microbe11 nét · Xem thứ tự nét →病bìng · Hán Việt: bệnhsickness, illness, disease10 nét · Xem thứ tự nét →毒dú · Hán Việt: độcpoison, venom; drug, narcotic9 nét · Xem thứ tự nét →