Từ điển › 织品织品織品 nghĩa là gìzhī pǐnHán Việt: CHỨC PHẨMvải dệtNghĩa zhī pǐnHán Việt: CHỨC PHẨMvải dệthàng dệtTiếng Anh: textileChữ thành phần织zhī · Hán Việt: chứcto knit, to weave; to organize, to unite8 nét · Xem thứ tự nét →品pǐn · Hán Việt: phẩmarticle, good, product; commodity; quality, character9 nét · Xem thứ tự nét →