Từ điển › 织布机织布机織布機 nghĩa là gìzhī bù jīHán Việt: CHỨC BỐ CƠmáy dệtNghĩa zhī bù jīHán Việt: CHỨC BỐ CƠmáy dệtTiếng Anh: loomChữ thành phần织zhī · Hán Việt: chứcto knit, to weave; to organize, to unite8 nét · Xem thứ tự nét →布bù · Hán Việt: bốcotton, linen, textiles; to announce, to declare; to spread5 nét · Xem thứ tự nét →机jī · Hán Việt: cơdesk; machine; moment, opportunity6 nét · Xem thứ tự nét →