织当访婢織當訪婢 nghĩa là gì
zhī dāng fǎng bìHán Việt: CHỨC ĐƯƠNG PHỎNG TÌ
nếu là dệt vải, hỏi người hầu (thành ngữ); khi xử lý vấn đề, hãy hỏi ý kiến chuyên gia phù hợp
Nghĩa
zhī dāng fǎng bìHán Việt: CHỨC ĐƯƠNG PHỎNG TÌ
- nếu là dệt vải, hỏi người hầu (thành ngữ); khi xử lý vấn đề, hãy hỏi ý kiến chuyên gia phù hợp
Chữ thành phần
- 织zhī · Hán Việt: chứcto knit, to weave; to organize, to unite8 nét · Xem thứ tự nét →
- 当dāng · Hán Việt: đươngappropriate, timely; to act, to serve; the sound of bells6 nét · Xem thứ tự nét →
- 访fǎng · Hán Việt: phỏngto visit; to inquire, to ask6 nét · Xem thứ tự nét →
- 婢bì · Hán Việt: tìservant girl; maidservant11 nét · Xem thứ tự nét →