Từ điển › 织花织花織花 nghĩa là gìzhī huāHán Việt: CHỨC HOAhoa văn dệtNghĩa zhī huāHán Việt: CHỨC HOAhoa văn dệtTiếng Anh: woven patternChữ thành phần织zhī · Hán Việt: chứcto knit, to weave; to organize, to unite8 nét · Xem thứ tự nét →花huā · Hán Việt: hoaflower, blossom; to spend (time or money)7 nét · Xem thứ tự nét →