Từ điển › 织补织补織補 nghĩa là gìzhī bǔHán Việt: CHỨC BỔvá lạiNghĩa zhī bǔHán Việt: CHỨC BỔvá lạikhâu váTiếng Anh: darning; to darnChữ thành phần织zhī · Hán Việt: chứcto knit, to weave; to organize, to unite8 nét · Xem thứ tự nét →补bǔ · Hán Việt: bổto fix, to mend, to patch, to restore7 nét · Xem thứ tự nét →