Từ điển › 织造织造織造 nghĩa là gìzhī zàoHán Việt: CHỨC TẠOdệtNghĩa zhī zàoHán Việt: CHỨC TẠOdệtsản xuất bằng cách dệtTiếng Anh: to weave; to manufacture by weavingChữ thành phần织zhī · Hán Việt: chứcto knit, to weave; to organize, to unite8 nét · Xem thứ tự nét →造zào · Hán Việt: tạoto build, to construct, to invent, to manufacture10 nét · Xem thứ tự nét →