Từ điển › 织金锦织金锦織金錦 nghĩa là gìzhī jīn jǐnHán Việt: CHỨC KIM GẤMgấm vàngNghĩa zhī jīn jǐnHán Việt: CHỨC KIM GẤMgấm vàngTiếng Anh: gold brocadeChữ thành phần织zhī · Hán Việt: chứcto knit, to weave; to organize, to unite8 nét · Xem thứ tự nét →金jīn · Hán Việt: kimgold, metal; money8 nét · Xem thứ tự nét →锦jǐn · Hán Việt: gấmbrocade, tapestry; embroidered13 nét · Xem thứ tự nét →