Từ điển › 织锦织锦織錦 nghĩa là gìzhī jǐnHán Việt: CHỨC GẤMgấmNghĩa zhī jǐnHán Việt: CHỨC GẤMgấmvải lụa có hoa văn màu sắcTiếng Anh: brocade; silk fabric with colored patternChữ thành phần织zhī · Hán Việt: chứcto knit, to weave; to organize, to unite8 nét · Xem thứ tự nét →锦jǐn · Hán Việt: gấmbrocade, tapestry; embroidered13 nét · Xem thứ tự nét →