Từ điển › 终止终止終止 nghĩa là gìzhōng zhǐHán Việt: CHUNG CHỈdừng; chấm dứtNghĩa zhōng zhǐHSK 5Hán Việt: CHUNG CHỈdừng; chấm dứtTiếng Anh: to stop; to terminateChữ thành phần终zhōng · Hán Việt: chungend; finally, in the end8 nét · Xem thứ tự nét →止zhǐ · Hán Việt: chỉto stop, to halt; to detain; to desist4 nét · Xem thứ tự nét →