终点地址終點地址 nghĩa là gì
zhōng diǎn dì zhǐHán Việt: CHUNG ĐIỂM ĐỊA XỞI
địa chỉ điểm đến
Nghĩa
zhōng diǎn dì zhǐHán Việt: CHUNG ĐIỂM ĐỊA XỞI
- địa chỉ điểm đến
Tiếng Anh: destination address
Chữ thành phần
- 终zhōng · Hán Việt: chungend; finally, in the end8 nét · Xem thứ tự nét →
- 点diǎn · Hán Việt: điểmdot, point, speck9 nét · Xem thứ tự nét →
- 地de · Hán Việt: địaearth, ground, soil; land, region; structural particle used before a verb6 nét · Xem thứ tự nét →
- 址zhǐ · Hán Việt: xởilocation, site; the foundation of a house7 nét · Xem thứ tự nét →