Từ điển › 终点线终点线終點線 nghĩa là gìzhōng diǎn xiànvạch đíchNghĩa zhōng diǎn xiànvạch đíchTiếng Anh: finishing lineChữ thành phần终zhōng · Hán Việt: chungend; finally, in the end8 nét · Xem thứ tự nét →点diǎn · Hán Việt: điểmdot, point, speck9 nét · Xem thứ tự nét →线xiànline, thread, wire; clue, trail8 nét · Xem thứ tự nét →