终生伴侣終生伴侶 nghĩa là gì
zhōng shēng bàn lǚHán Việt: CHUNG SINH BẠN LỨA
bạn đời hoặc người đồng hành trọn đời
Nghĩa
zhōng shēng bàn lǚHán Việt: CHUNG SINH BẠN LỨA
- bạn đời hoặc người đồng hành trọn đời
Tiếng Anh: lifelong partner or companion
Chữ thành phần
- 终zhōng · Hán Việt: chungend; finally, in the end8 nét · Xem thứ tự nét →
- 生shēng · Hán Việt: sinhlife, lifetime; birth; growth5 nét · Xem thứ tự nét →
- 伴bàn · Hán Việt: bạncompanion, comrade, partner; to accompany7 nét · Xem thứ tự nét →
- 侣lǚ · Hán Việt: lứacompanion; associate with8 nét · Xem thứ tự nét →