Từ điển › 终究终究終究 nghĩa là gìzhōng jiūHán Việt: CHUNG CỨUcuối cùngNghĩa zhōng jiūHSK 7Hán Việt: CHUNG CỨUcuối cùngsau tất cảTiếng Anh: in the end; after all; eventuallyChữ thành phần终zhōng · Hán Việt: chungend; finally, in the end8 nét · Xem thứ tự nét →究jiū · Hán Việt: cứuto dig into, to investigate; actually, after all7 nét · Xem thứ tự nét →