终结終結 nghĩa là gì
zhōng jiéHán Việt: CHUNG KẾT
kết thúc; kết luận
Nghĩa
zhōng jiéHSK 7Hán Việt: CHUNG KẾT
- kết thúc; kết luận
- kết thúc; chấm dứt (cái gì đó)
Tiếng Anh: end; conclusion; to come to an end; to terminate (sth)
zhōng jiéHán Việt: CHUNG KẾT
kết thúc; kết luận
Tiếng Anh: end; conclusion; to come to an end; to terminate (sth)