Từ điển › 终身制终身制終身制 nghĩa là gìzhōng shēn zhìHán Việt: CHUNG THÂN CHẾnhiệm kỳ trọn đờiNghĩa zhōng shēn zhìHán Việt: CHUNG THÂN CHẾnhiệm kỳ trọn đờiTiếng Anh: life tenureChữ thành phần终zhōng · Hán Việt: chungend; finally, in the end8 nét · Xem thứ tự nét →身shēn · Hán Việt: thânbody, torso; person; pregnancy7 nét · Xem thứ tự nét →制zhì · Hán Việt: chếsystem; to establish; to manufacture; to overpower8 nét · Xem thứ tự nét →