终身监禁終身監禁 nghĩa là gì
zhōng shēn jiān jìnHán Việt: CHUNG THÂN GIÁM CẤM
án tù chung thân
Nghĩa
zhōng shēn jiān jìnHán Việt: CHUNG THÂN GIÁM CẤM
- án tù chung thân
Tiếng Anh: life sentence
Chữ thành phần
- 终zhōng · Hán Việt: chungend; finally, in the end8 nét · Xem thứ tự nét →
- 身shēn · Hán Việt: thânbody, torso; person; pregnancy7 nét · Xem thứ tự nét →
- 监jiān · Hán Việt: giámto supervise, to direct, to control; to inspect; prison, jail10 nét · Xem thứ tự nét →
- 禁jìn · Hán Việt: cấmto restrict, to prohibit, to forbid; to endure13 nét · Xem thứ tự nét →