Từ điển › 经世经世經世 nghĩa là gìjīng shìHán Việt: KINH THẾtrị quốcNghĩa jīng shìHán Việt: KINH THẾtrị quốcTiếng Anh: statecraftChữ thành phần经jīng · Hán Việt: kinhthe classics; to experience, to undergo8 nét · Xem thứ tự nét →世shì · Hán Việt: thếgeneration, era, age; world5 nét · Xem thứ tự nét →