经久不息經久不息 nghĩa là gì
jīng jiǔ bù xīHán Việt: KINH CỬU BẤT TỨC
kéo dài (vỗ tay, hoan hô, v.v.)
Nghĩa
jīng jiǔ bù xīHSK 7Hán Việt: KINH CỬU BẤT TỨC
- kéo dài (vỗ tay, hoan hô, v.v.)
Tiếng Anh: (idiom) prolonged (applause, cheering etc)
Chữ thành phần
- 经jīng · Hán Việt: kinhthe classics; to experience, to undergo8 nét · Xem thứ tự nét →
- 久jiǔ · Hán Việt: cửulong ago; a long time3 nét · Xem thứ tự nét →
- 不bù · Hán Việt: bấtno, not, un-; negative prefix4 nét · Xem thứ tự nét →
- 息xī · Hán Việt: tứcto end, to cease, to put a stop to; pause, breath, rest; news10 nét · Xem thứ tự nét →