经侦經偵 nghĩa là gì
jīng zhēnHán Việt: KINH TRINH
điều tra tội phạm kinh tế
Nghĩa
jīng zhēnHán Việt: KINH TRINH
- điều tra tội phạm kinh tế
Tiếng Anh: economic crime investigation
jīng zhēnHán Việt: KINH TRINH
điều tra tội phạm kinh tế
Tiếng Anh: economic crime investigation