经典场论經典場論 nghĩa là gì
jīng diǎn chǎng lùnHán Việt: KINH ĐIỂN TRƯỜNG LUẬN
lý thuyết trường cổ điển (vật lý)
Nghĩa
jīng diǎn chǎng lùnHán Việt: KINH ĐIỂN TRƯỜNG LUẬN
- lý thuyết trường cổ điển (vật lý)
Tiếng Anh: classical field theory (physics)
Chữ thành phần
- 经jīng · Hán Việt: kinhthe classics; to experience, to undergo8 nét · Xem thứ tự nét →
- 典diǎn · Hán Việt: điểnlaw, canon; scripture, classic; documentation8 nét · Xem thứ tự nét →
- 场chǎng · Hán Việt: trườngfield, open space; market, square; stage6 nét · Xem thứ tự nét →
- 论lùn · Hán Việt: luậndebate; discussion6 nét · Xem thứ tự nét →