经典案例經典案例 nghĩa là gì
jīng diǎn àn lìHán Việt: KINH ĐIỂN AN LỀ
nghiên cứu tình huống
Nghĩa
jīng diǎn àn lìHán Việt: KINH ĐIỂN AN LỀ
- nghiên cứu tình huống
- ví dụ kinh điển
Tiếng Anh: case study; classic example
Chữ thành phần
- 经jīng · Hán Việt: kinhthe classics; to experience, to undergo8 nét · Xem thứ tự nét →
- 典diǎn · Hán Việt: điểnlaw, canon; scripture, classic; documentation8 nét · Xem thứ tự nét →
- 案àn · Hán Việt: an, án, yênfile, legal case; bench, table10 nét · Xem thứ tự nét →
- 例lì · Hán Việt: lềprecedent, example, case; regulation8 nét · Xem thứ tự nét →