Từ điển › 经历风雨经历风雨經歷風雨 nghĩa là gìjīng lì fēng yǔtrải qua gian nan (thành ngữ)Nghĩa jīng lì fēng yǔtrải qua gian nan (thành ngữ)Chữ thành phần经jīng · Hán Việt: kinhthe classics; to experience, to undergo8 nét · Xem thứ tự nét →历lì · Hán Việt: lịchhistory; calendar4 nét · Xem thứ tự nét →风fēng · Hán Việt: phongwind; air; customs, manners; news4 nét · Xem thứ tự nét →雨yǔrain8 nét · Xem thứ tự nét →