经商經商 nghĩa là gì
jīng shāngHán Việt: KINH THƯƠNG
buôn bán
Nghĩa
jīng shāngHSK 7Hán Việt: KINH THƯƠNG
- buôn bán
- thực hiện hoạt động thương mại
- kinh doanh
Tiếng Anh: to trade; to carry out commercial activities; in business
jīng shāngHán Việt: KINH THƯƠNG
buôn bán
Tiếng Anh: to trade; to carry out commercial activities; in business