经常账户經常賬戶 nghĩa là gì
jīng cháng zhàng hù
(kinh tế) tài khoản vãng lai
Nghĩa
jīng cháng zhàng hù
- (kinh tế) tài khoản vãng lai
Tiếng Anh: (economics) current account
Chữ thành phần
- 经jīng · Hán Việt: kinhthe classics; to experience, to undergo8 nét · Xem thứ tự nét →
- 常cháng · Hán Việt: thườngcommon, general, normal; always, frequently, regularly11 nét · Xem thứ tự nét →
- 账zhàngaccounts, bills; credit, debt8 nét · Xem thứ tự nét →
- 户hù · Hán Việt: hộdoor; family4 nét · Xem thứ tự nét →