Từ điển › 经度经度經度 nghĩa là gìjīng dùHán Việt: KINH ĐỘkinh độNghĩa jīng dùHSK 7Hán Việt: KINH ĐỘkinh độTiếng Anh: longitudeChữ thành phần经jīng · Hán Việt: kinhthe classics; to experience, to undergo8 nét · Xem thứ tự nét →度dù · Hán Việt: độdegree, system; manner; to consider9 nét · Xem thứ tự nét →