经济体系經濟體系 nghĩa là gì
jīng jì tǐ xì
hệ thống kinh tế
Nghĩa
jīng jì tǐ xì
- hệ thống kinh tế
Tiếng Anh: economic system
Chữ thành phần
- 经jīng · Hán Việt: kinhthe classics; to experience, to undergo8 nét · Xem thứ tự nét →
- 济jìto aid, to help, to relieve; to ferry across9 nét · Xem thứ tự nét →
- 体tǐ · Hán Việt: thểbody; group, class; form, style, system7 nét · Xem thứ tự nét →
- 系xì · Hán Việt: hệsystem; line, link, connection7 nét · Xem thứ tự nét →