经济作物經濟作物 nghĩa là gì
jīng jì zuò wù
cây trồng thương mại (kinh tế)
Nghĩa
jīng jì zuò wù
- cây trồng thương mại (kinh tế)
Tiếng Anh: cash crop (economics)
Chữ thành phần
- 经jīng · Hán Việt: kinhthe classics; to experience, to undergo8 nét · Xem thứ tự nét →
- 济jìto aid, to help, to relieve; to ferry across9 nét · Xem thứ tự nét →
- 作zuò · Hán Việt: tácto make; to write, to compose; to act, to perform7 nét · Xem thứ tự nét →
- 物wù · Hán Việt: vậtthing, substance, matter; creature8 nét · Xem thứ tự nét →