经济制裁經濟制裁 nghĩa là gì
jīng jì zhì cái
trừng phạt kinh tế
Nghĩa
jīng jì zhì cái
- trừng phạt kinh tế
Tiếng Anh: economic sanctions
Chữ thành phần
- 经jīng · Hán Việt: kinhthe classics; to experience, to undergo8 nét · Xem thứ tự nét →
- 济jìto aid, to help, to relieve; to ferry across9 nét · Xem thứ tự nét →
- 制zhì · Hán Việt: chếsystem; to establish; to manufacture; to overpower8 nét · Xem thứ tự nét →
- 裁cái · Hán Việt: tràito trim, to reduce, to cut; judgment12 nét · Xem thứ tự nét →