经济前途經濟前途 nghĩa là gì
jīng jì qián tú
tương lai kinh tế
Nghĩa
jīng jì qián tú
- tương lai kinh tế
- triển vọng kinh tế
Tiếng Anh: economic future; economic outlook
Chữ thành phần
- 经jīng · Hán Việt: kinhthe classics; to experience, to undergo8 nét · Xem thứ tự nét →
- 济jìto aid, to help, to relieve; to ferry across9 nét · Xem thứ tự nét →
- 前qián · Hán Việt: tiềnin front, forward; former, preceding9 nét · Xem thứ tự nét →
- 途tú · Hán Việt: đồway, road, path, journey, course10 nét · Xem thứ tự nét →