经济力量經濟力量 nghĩa là gì
jīng jì lì liang
sức mạnh kinh tế
Nghĩa
jīng jì lì liang
- sức mạnh kinh tế
Tiếng Anh: economic strength
Chữ thành phần
- 经jīng · Hán Việt: kinhthe classics; to experience, to undergo8 nét · Xem thứ tự nét →
- 济jìto aid, to help, to relieve; to ferry across9 nét · Xem thứ tự nét →
- 力lì · Hán Việt: lựcstrength, power; capability, influence2 nét · Xem thứ tự nét →
- 量liàngmeasure, volume; amount, quantity12 nét · Xem thứ tự nét →