经济危机經濟危機 nghĩa là gì
jīng jì wēi jī
khủng hoảng kinh tế
Nghĩa
jīng jì wēi jī
- khủng hoảng kinh tế
Tiếng Anh: economic crisis
Chữ thành phần
- 经jīng · Hán Việt: kinhthe classics; to experience, to undergo8 nét · Xem thứ tự nét →
- 济jìto aid, to help, to relieve; to ferry across9 nét · Xem thứ tự nét →
- 危wēi · Hán Việt: nguydangerous, precarious; high6 nét · Xem thứ tự nét →
- 机jī · Hán Việt: cơdesk; machine; moment, opportunity6 nét · Xem thứ tự nét →