经济困境經濟困境 nghĩa là gì
jīng jì kùn jìng
khó khăn kinh tế
Nghĩa
jīng jì kùn jìng
- khó khăn kinh tế
Tiếng Anh: economic difficulty
Chữ thành phần
- 经jīng · Hán Việt: kinhthe classics; to experience, to undergo8 nét · Xem thứ tự nét →
- 济jìto aid, to help, to relieve; to ferry across9 nét · Xem thứ tự nét →
- 困kùn · Hán Việt: khốnto surround; to besiege; surrounded, in distress; poor; tired, sleepy7 nét · Xem thứ tự nét →
- 境jìng · Hán Việt: cảnhboundary, frontier; area, region14 nét · Xem thứ tự nét →