Từ điển › 经济基础经济基础經濟基礎 nghĩa là gìjīng jì jī chǔcơ sở kinh tếNghĩa jīng jì jī chǔcơ sở kinh tếTiếng Anh: socio-economic base; economic foundationChữ thành phần经jīng · Hán Việt: kinhthe classics; to experience, to undergo8 nét · Xem thứ tự nét →济jìto aid, to help, to relieve; to ferry across9 nét · Xem thứ tự nét →基jī · Hán Việt: cơfoundation, base11 nét · Xem thứ tự nét →础chǔ · Hán Việt: sờfoundation stone, plinth; basis10 nét · Xem thứ tự nét →